Quý Khách không có sản phẩm nào trong giỏ hàng
Bảng giá các sản phẩm
nệm và gối kymdan
Từ 01 tháng 06, 2020 đến 31 tháng 08, 2020
Nệm KYMDAN Deluxe
Đơn vị tính: AUD/Sản phẩm
Độ dày nệm (Rộng x dài x dày) Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
Độ cứng cấp độ 1: Khối lượng riêng vật liệu mousse 175-200 kg/m3 (SDH)
Single (92x188 cm) 2,190
Extra large single (92x203 cm) 2,290
King single (107x203 cm) 2,610
Double (138x188 cm) 2,900
Queen (153x203 cm) 3,260
King (183x203 cm) 3,930
Độ cứng cấp độ 2: Khối lượng riêng vật liệu mousse 180 - 210 kg/m3 (SH)
Single (92x188 cm) 2,280
Extra large single (92x203 cm) 2,380
King single (107x203 cm) 2,720
Double (138x188 cm) 3,020
Queen (153x203 cm) 3,400
King (183x203 cm) 4,100
Độ cứng cấp độ 3: Khối lượng riêng vật liệu mousse 190 - 220 kg/m3 (SSH)
Single (92x188 cm) 2,280
Extra large single (92x203 cm) 2,380
King single (107x203 cm) 2,720
Double (138x188 cm) 3,020
Queen (153x203 cm) 3,400
King (183x203 cm) 4,100
Độ dày nệm (Rộng x dài x dày) Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
Độ cứng cấp độ 1: Khối lượng riêng vật liệu mousse 175-200 kg/m3 (SDH)
Single (92x188 cm) 2,870
Extra large single (92x203 cm) 2,960
King single (107x203 cm) 3,360
Double (138x188 cm) 3,770
Queen (153x203 cm) 4,280
King (183x203 cm) 5,200
Độ cứng cấp độ 2: Khối lượng riêng vật liệu mousse 180 - 210 kg/m3 (SH)
Single (92x188 cm) 2,990
Extra large single (92x203 cm) 3,090
King single (107x203 cm) 3,510
Double (138x188 cm) 3,940
Queen (153x203 cm) 4,470
King (183x203 cm) 5,440
Độ cứng cấp độ 3: Khối lượng riêng vật liệu mousse 190 - 220 kg/m3 (SSH)
Single (92x188 cm) 2,990
Extra large single (92x203 cm) 3,090
King single (107x203 cm) 3,510
Double (138x188 cm) 3,940
Queen (153x203 cm) 4,470
King (183x203 cm) 5,440
Độ dày nệm (Rộng x dài x dày) Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
Độ cứng cấp độ 1: Khối lượng riêng vật liệu mousse 175-200 kg/m3 (SDH)
Single (92x188 cm) 3,540
Extra large single (92x203 cm) 3,650
King single (107x203 cm) 4,230
Double (138x188 cm) 4,830
Queen (153x203 cm) 5,420
King (183x203 cm) 6,600
Độ cứng cấp độ 2: Khối lượng riêng vật liệu mousse 180 - 210 kg/m3 (SH)
Single (92x188 cm) 3,700
Extra large single (92x203 cm) 3,810
King single (107x203 cm) 4,420
Double (138x188 cm) 5,050
Queen (153x203 cm) 5,670
King (183x203 cm) 6,910
Độ cứng cấp độ 3: Khối lượng riêng vật liệu mousse 190 - 220 kg/m3 (SSH)
Single (92x188 cm) 3,700
Extra large single (92x203 cm) 3,810
King single (107x203 cm) 4,420
Double (138x188 cm) 5,050
Queen (153x203 cm) 5,670
King (183x203 cm) 6,910
Nệm KYMDAN Special Deluxe Pillow Top
Đơn vị tính: AUD/Sản phẩm
Độ dày nệm (Rộng x dài x dày) Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
Single size (92x188 cm) 8,490
Extra large single (92x203 cm) 9,210
King single (107x203 cm) 10,520
Double (138x188 cm) 12,220
Queen (153x203 cm) 14,150
King (183x203 cm) 17,530
Độ dày nệm (Rộng x dài x dày) Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
Single size (92x188 cm) 10,050
Extra large single (92x203 cm) 10,840
King single (107x203 cm) 12,480
Double (138x188 cm) 14,610
Queen (153x203 cm) 16,700
King (183x203 cm) 21,420
GỐI NẰM KYMDAN VÀ GỐI ÔM KYMDAN
Đơn vị tính: AUD/Sản phẩm
(Rộng x dài x dày) Gồm Gối + Áo gối ngoài
Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
Gối KYMDAN Pillow IYASHI (48x28x7cm) 108
Gối KYMDAN Pillow PressureFree (46x30x11cm) 174
Gối KYMDAN Pillow Glory (46x30x13-11-12cm) 194
Gối KYMDAN Pillow PressureFree Plus (Plus S 60x38x10 cm) 287
Gối KYMDAN Pillow PressureFree Plus (Plus SS 60x38x10 cm) 287
Gối KYMDAN Pillow PressureFree Plus (Plus SSS 60x38x10 cm) 287
Gối KYMDAN Pillow Glory Air (60 x 38 x 8.5-5.5-8 cm) 244
Gối KYMDAN Pillow PressureFree Air (60 x 38 x 8.5 cm) 244
(chiều dài) Gồm Gối + Áo gối ngoài
Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
GỐI ÔM KYMDAN SoftTouch Mini (65cm) 136
GỐI ÔM KYMDAN SoftTouch Small (75cm) 255
GỐI ÔM KYMDAN SoftTouch Medium (105cm) 385
GỐI ÔM KYMDAN SoftTouch Large (110cm) 465

Xin chân thành cám ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm KYMDAN